triều đường

Học thuật
Thân thiện
triều đường

Nhà vua ngồi trên ngai vàng trong triều đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nhà vua thiết triều: Chỉ cung điện, điện thờ hoặc sảnh đường chính nơi vua chúa thời phong kiến thiết triều, tiếp kiến quần thần xử lý việc nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vua Thánh Tông thường thiết triều tại triều đường điện Kính Thiên. (Vua Thánh Tông thường thiết triều tại triều đường điện Kính Thiên.)
    • Các quan văn túc trựctriều đường từ sáng sớm để chờ thiết triều. (Các quan văn túc trựctriều đường từ sáng sớm để chờ thiết triều.)
    • Kiến trúc của triều đường thường rất uy nghi, tráng lệ. (Kiến trúc của triều đường thường rất uy nghi, tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trước triều đường": Chỉ không gian phía trước chính điện, nơi thường diễn ra các nghi lễ long trọng.

    • Lễ đăng quang được cử hành trước triều đường. (Lễ đăng quang được cử hành trước triều đường.)
  • "Tiếng trống triều đường": Hình ảnh ẩn dụ chỉ hiệu lệnh bắt đầu hoặc kết thúc buổi thiết triều, tượng trưng cho quyền lực trật tự của triều đình.

    • Tiếng trống triều đường vang lên báo hiệu giờ thiết triều. (Tiếng trống triều đường vang lên báo hiệu giờ thiết triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Triều đình (danh từ): Chỉ bộ máy cai trị của nhà vua, bao gồm vua các quan lại; hoặc chỉ triều đại, thời kỳ một ông vua trị vì.

    • Triều đình nhà Nguyễn đóng đô ở Huế. (Triều đình nhà Nguyễn đóng đô ở Huế.)
  • Thiết triều (động từ): Hành động nhà vua tổ chức buổi chầu để bàn việc nước với các quan.

    • Nhà vua thiết triều vào mỗi buổi sáng. (Nhà vua thiết triều vào mỗi buổi sáng.)
  • Chính điện (danh từ): Điện chính trong cung, thường nơi quan trọng nhất, có thể đồng nghĩa với "triều đường" trong một số ngữ cảnh.

    • Chính điện nơi trang nghiêm nhất trong hoàng cung. (Chính điện nơi trang nghiêm nhất trong hoàng cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Điện thiết triều: Điện để thiết triều.
  • Sảnh chầu: Nơi các quan vào chầu vua.
  • Cung điện triều hội: Cung điện nơi diễn ra các buổi triều hội.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Triều đường" từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi miêu tả các công trình kiến trúc cung đình thời phong kiến. Ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt đương đại.
  • Phạm vi nghĩa hẹp: Từ này có nghĩa rất cụ thể, chỉ địa điểm vật chất (công trình kiến trúc) phục vụ cho một hoạt động chính trị đặc thù (thiết triều). Không dùng để chỉ các loại phòng họp, hội trường hiện đại.
triều đường

Nhà vua ngồi trên ngai vàng trong triều đường.

  1. Nơi nhà vua thiết triều.